HNK Hajduk Split vs NK Slaven Belupo — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
HNK Hajduk Split tiếp đón NK Slaven Belupo trên sân Stadion Poljud vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. HNK Hajduk Split đang đứng thứ 4 với 10 điểm, trong khi NK Slaven Belupo xếp thứ 9 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với HNK Hajduk Split thắng 2 trận, NK Slaven Belupo thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
So sánh phong độ
HNK Hajduk Split
NK Slaven Belupo
HNK Hajduk Split
NK Slaven Belupo
Xu hướng trận đấu
HNK Hajduk Split — 5 trận sân nhà gần nhất
- HNK Hajduk Split1 - 0HNK GoricaHNLRegular Season - 29HT 1-0
- HNK Hajduk Split2 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 26HT 2-0
- HNK Hajduk Split1 - 3Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 25HT 1-3
- HNK Hajduk Split1 - 0HNK RijekaHNLRegular Season - 23HT 0-0
- HNK Hajduk Split2 - 0NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 21HT 2-0
NK Slaven Belupo — 5 trận sân khách gần nhất
- NK Varazdin2 - 1NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 29HT 1-1
- HNK Rijeka2 - 0NK Slaven BelupoCupSemi-finalsHT 0-0
- Dinamo Zagreb4 - 2NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 26HT 0-1
- HNK Gorica2 - 2NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 25HT 1-0
- Vukovar2 - 2NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 23HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- HNK Hajduk Split2 - 0NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 21HT 2-0
- NK Slaven Belupo0 - 0HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 12HT 0-0
- HNK Hajduk Split3 - 0NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- NK Slaven Belupo0 - 1HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 28HT 0-1
- HNK Hajduk Split0 - 0NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 19HT 0-0
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
4103

