NK Slaven Belupo vs NK Varazdin — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NK Slaven Belupo tiếp đón NK Varazdin trên sân Gradski stadion Ivan Kusek Apas vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. NK Slaven Belupo đang đứng thứ 9 với 3 điểm, trong khi NK Varazdin xếp thứ 2 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NK Slaven Belupo thắng 2 trận, NK Varazdin thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
NK Slaven Belupo
NK Varazdin
NK Slaven Belupo
NK Varazdin
Xu hướng trận đấu
NK Slaven Belupo — 5 trận sân nhà gần nhất
- NK Slaven Belupo4 - 0SesveteFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- NK Slaven Belupo2 - 2Shakhtar DonetskFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- NK Slaven Belupo1 - 3Sanfrecce HiroshimaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- NK Slaven Belupo0 - 1Debreceni VSCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- NK Slaven Belupo3 - 1CsikszeredaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
NK Varazdin — 5 trận sân khách gần nhất
- FK Jablonec2 - 0NK VarazdinUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 1-0
- Bihor Oradea1 - 3NK VarazdinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Radomlje0 - 1NK VarazdinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 1NK VarazdinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NK Varazdin2 - 1NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 29HT 1-1
- NK Slaven Belupo0 - 2NK VarazdinHNLRegular Season - 20HT 0-2
- NK Varazdin1 - 3NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 11HT 1-2
- NK Slaven Belupo3 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 2HT 1-1
- 2024/25
- NK Slaven Belupo0 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 31HT 0-0
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
4105

