Istra 1961 vs HNK Hajduk Split — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Istra 1961 tiếp đón HNK Hajduk Split trên sân Stadion Aldo Drosina vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. Istra 1961 đang đứng thứ 7 với 5 điểm, trong khi HNK Hajduk Split xếp thứ 4 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Istra 1961 thắng 1 trận, HNK Hajduk Split thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Istra 1961
HNK Hajduk Split
Istra 1961
HNK Hajduk Split
Xu hướng trận đấu
Istra 1961 — 5 trận sân nhà gần nhất
- Istra 19612 - 3NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 1HT 1-2
- Istra 19615 - 2Orijent 1919Friendlies ClubsClub FriendlyHT 2-1
- Istra 19612 - 1Milton Keynes DonsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Istra 19612 - 2Uta AradFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-2
- Istra 19613 - 0OpatijaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
HNK Hajduk Split — 5 trận sân khách gần nhất
- FK Zalgiris Vilnius2 - 5HNK Hajduk SplitUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-2
- NK Varazdin2 - 1HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 1HT 0-0
- Žilina2 - 1HNK Hajduk SplitUEFA Europa League1st Qualifying RoundHT 0-1
- Celje0 - 1HNK Hajduk SplitFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- LNZ Cherkasy0 - 1HNK Hajduk SplitFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Istra 19611 - 3HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 28HT 0-1
- HNK Hajduk Split1 - 2Istra 1961HNLRegular Season - 19HT 0-2
- Istra 19610 - 3HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 10HT 0-2
- HNK Hajduk Split2 - 1Istra 1961HNLRegular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- HNK Hajduk Split0 - 1Istra 1961HNLRegular Season - 31HT 0-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
4099

