NK Osijek vs Rudes — HNL
Phân tích AI trước trận
Ở trận NK Osijek – Rudes, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NK Osijek tiếp đón Rudes trên sân Opus Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. NK Osijek đang đứng thứ 4 với 17 điểm, trong khi Rudes xếp thứ 9 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NK Osijek thắng 2 trận, Rudes thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho NK Osijek, 45% hòa và 10% cho Rudes. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
NK Osijek
Rudes
NK Osijek
Rudes
Xu hướng trận đấu
NK Osijek — 5 trận sân nhà gần nhất
- NK Osijek1 - 3RizesporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- NK Osijek3 - 0HNK CibaliaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- NK Osijek2 - 1Budapest HonvedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- NK Osijek0 - 4PaksFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- NK Osijek2 - 0NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 36HT 0-0
Rudes — 5 trận sân khách gần nhất
- HNK Rijeka2 - 1RudesHNLRegular Season - 1HT 1-0
- Göztepe1 - 1RudesFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Olimpija Ljubljana1 - 3RudesFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-2
- Dugopolje0 - 3RudesFirst NLRegular Season - 32HT 0-2
- Karlovac 19190 - 3RudesFirst NLRegular Season - 30HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Rudes2 - 3NK OsijekHNLRegular Season - 29HT 1-1
- NK Osijek2 - 0RudesHNLRegular Season - 20HT 2-0
- NK Osijek3 - 0RudesHNLRegular Season - 11HT 1-0
- Rudes3 - 4NK OsijekHNLRegular Season - 2HT 3-1
- 2021/22
- Rudes0 - 2NK OsijekCupRound of 16HT 0-0
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 22 | |
| 2 | 9 | +11 | 19 | |
| 3 | 10 | +6 | 18 | |
| 4 | 10 | +4 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 17 | |
| 6 | 10 | +1 | 12 | |
| 7 | 10 | -4 | 10 | |
| 8 | 10 | -10 | 10 | |
| 9 | 10 | -14 | 7 | |
| 10 | 10 | -8 | 6 |
4316

