Aarhus vs AC Horsens — Superliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Aarhus tiếp đón AC Horsens trên sân New Vejlby Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Aarhus đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi AC Horsens xếp thứ 6 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Aarhus thắng 3 trận, AC Horsens thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Aarhus
WWWDD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
AC Horsens
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.20
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Aarhus
5 Bất bại3 Ghi bàn
AC Horsens
10 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Aarhus
Trung bình bàn hiệp 11.67
Trận giữ sạch lưới0AC Horsens
AC Horsens — 5 trận sân khách gần nhất
WWDWD
- Lyngby0 - 2AC Horsens1. DivisionPromotion Group - 31HT 0-1
- Esbjerg0 - 1AC Horsens1. DivisionPromotion Group - 28HT 0-1
- Hvidovre1 - 1AC Horsens1. DivisionPromotion Group - 27HT 1-0
- Kolding IF0 - 1AC Horsens1. DivisionPromotion Group - 25HT 0-0
- Hillerød0 - 0AC Horsens1. DivisionPromotion Group - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aarhus2 - 1AC HorsensFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- 2024/25
- AC Horsens0 - 3AarhusFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-3
- 2023/24
- Aarhus2 - 1AC HorsensFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2022/23
- Aarhus2 - 0AC HorsensSuperligaRegular Season - 20HT 1-0
- Aarhus0 - 1AC HorsensFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 15 | |
| 2 | 6 | +5 | 14 | |
| 3 | 6 | +5 | 13 | |
| 4 | 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 7 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | -4 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 5 | |
| 11 | 7 | -4 | 4 | |
| 12 | 6 | -8 | 1 |
1814

