Randers FC vs FC Nordsjaelland — Superliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Randers FC tiếp đón FC Nordsjaelland trên sân Cepheus Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Randers FC đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi FC Nordsjaelland xếp thứ 1 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Randers FC thắng 5 trận, FC Nordsjaelland thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Randers FC
FC Nordsjaelland
Randers FC
FC Nordsjaelland
Xu hướng trận đấu
Randers FC — 5 trận sân nhà gần nhất
- Randers FC1 - 1SilkeborgSuperligaRegular Season - 1HT 1-1
- Randers FC3 - 1Notts CountyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Randers FC2 - 4SonderjyskeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Randers FC2 - 2OdenseSuperligaRelegation Group - 31HT 0-1
- Randers FC1 - 0VejleSuperligaRelegation Group - 30HT 0-0
FC Nordsjaelland — 5 trận sân khách gần nhất
- AC Horsens1 - 1FC NordsjaellandSuperligaRegular Season - 1HT 1-1
- Gais1 - 0FC NordsjaellandUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 1-0
- Hørsholm-Usserød2 - 2FC NordsjaellandFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Brondby3 - 3FC NordsjaellandFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Nordsjaelland1 - 0Randers FCSuperligaRegular Season - 12HT 1-0
- Randers FC3 - 0FC NordsjaellandSuperligaRegular Season - 9HT 0-0
- 2024/25
- Randers FC3 - 2FC NordsjaellandSuperligaChampionship Round - 7HT 2-1
- FC Nordsjaelland5 - 2Randers FCSuperligaChampionship Round - 3HT 3-1
- Randers FC4 - 0FC NordsjaellandSuperligaRegular Season - 13HT 2-0
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 5 | +5 | 12 | |
| 5 | 5 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | -2 | 5 | |
| 9 | 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 5 | -2 | 3 | |
| 11 | 6 | -4 | 3 | |
| 12 | 6 | -8 | 1 |
1804

