
Sonderjyske
- 2004
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- 12.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Sonderjyske
Sonderjyske là câu lạc bộ bóng đá của Denmark, được thành lập vào năm 2004. Sonderjyske chơi các trận sân nhà tại Sydbank Park, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Tại Superliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 1 điểm sau 5 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Sonderjyske còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 37 điểm sau 32 trận. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
FC Copenhagen — SonderjyskeDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Superliga — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 5 | +3 | 11 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | -2 | 5 | |
| 9 | 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 5 | -2 | 3 | |
| 11 | 6 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | -6 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
9M. Bundgaard
Tuổi: 24
N. Flø
Tuổi: 30
B. Bayrak
Tuổi: 20
N. Nguyen
Tuổi: 18
M. Bundgaard
Tuổi: 24
N. Flø
Tuổi: 30
B. Pená
Tuổi: 22
B. Bayrak
Tuổi: 20
N. Nguyen
Tuổi: 18
HẬU VỆ
21A. Munksgaard
Tuổi: 28
D. Wilkins
Tuổi: 26
E. Duru
Tuổi: 24
P. Kristensen
Tuổi: 19
M. Soulas
Tuổi: 26
B. Bjarnason
Tuổi: 26
G. Wagner
Tuổi: 20
Victor Grønhøj Nissen
D. L. Gretarsson
Tuổi: 30
D. Wilkins
Tuổi: 26
E. Duru
Tuổi: 24
D. L. Gretarsson
Tuổi: 30
M. Jensen
Tuổi: 29
P. Kristensen
Tuổi: 19
R. Sigurgeirsson
Tuổi: 26
M. Soulas
Tuổi: 26
Alberto Vogtmann
Tuổi: 19
S. Wæver
Tuổi: 29
G. Wagner
Tuổi: 20
Victor Grønhøj Nissen
D. L. Gretarsson
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
25M. Haidara
Tuổi: 20
S. Emini
Tuổi: 25
Elias Hjort- Pedersen
A. Hoeg
Tuổi: 19
A. Oggesen
Tuổi: 31
R. Vinderslev
Tuổi: 28
M. Olesen
Tuổi: 24
J. Christensen
Tuổi: 24
A. Pedersen
Tuổi: 20
L. Mandal
Tuổi: 18
O. Khattar
Tuổi: 16
M. Haidara
Tuổi: 20
S. Emini
Tuổi: 25
Elias Hjort- Pedersen
A. Hoeg
Tuổi: 19
L. Mandal
Tuổi: 18
Ivan Nikolov
Tuổi: 23
A. Oggesen
Tuổi: 31
T. Sommer
Tuổi: 24
R. Vinderslev
Tuổi: 28
M. Olesen
Tuổi: 24
A. Pedersen
Tuổi: 20
A. Pedersen
Tuổi: 20
L. Mandal
Tuổi: 18
O. Khattar
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
22B. Tambedou
Tuổi: 23
M. Hoppe
Tuổi: 24
T. Klysner
Tuổi: 24
Sebastian Larsen
Tuổi: 18
L. Qamili
Tuổi: 27
A. Rrahmani
Tuổi: 18
T. Haltvik
Tuổi: 25
I. Seydi
Tuổi: 24
D. Boison
Tuổi: 19
M. Agger
Tuổi: 26
Nohr Birk Villads
Tuổi: 17
M. Hoppe
Tuổi: 24
O. Hyseni
Tuổi: 18
K. Ingason
Tuổi: 23
T. Klysner
Tuổi: 24
Sebastian Larsen
Tuổi: 18
A. Lyng
Tuổi: 21
L. Qamili
Tuổi: 27
A. Rrahmani
Tuổi: 18
T. Haltvik
Tuổi: 25
I. Seydi
Tuổi: 24
D. Boison
Tuổi: 19