Brondby vs Aarhus — Superliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Brondby – Aarhus, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Brondby gặp Aarhus vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Brondby đang đứng thứ 5 với 16 điểm, trong khi Aarhus xếp thứ 10 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Brondby thắng 1 trận, Aarhus thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Brondby, 45% hòa và 45% cho Aarhus. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Brondby
Aarhus
Brondby
Aarhus
Xu hướng trận đấu
Brondby — 5 trận sân nhà gần nhất
- Brondby4 - 0OdenseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Brondby3 - 3FC NordsjaellandFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Brondby8 - 1HvidovreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 4-1
- Brondby0 - 2AarhusSuperligaChampionship Group - 31HT 0-2
- Brondby1 - 1FC NordsjaellandSuperligaChampionship Group - 30HT 0-0
Aarhus — 5 trận sân khách gần nhất
- Union St. Gilloise2 - 1AarhusFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Brondby0 - 2AarhusSuperligaChampionship Group - 31HT 0-2
- FC Nordsjaelland1 - 1AarhusSuperligaChampionship Group - 28HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Brondby0 - 2AarhusSuperligaChampionship Group - 31HT 0-2
- Aarhus0 - 0BrondbySuperligaChampionship Group - 24HT 0-0
- Brondby3 - 3AarhusSuperligaRegular Season - 12HT 1-0
- Aarhus1 - 0BrondbySuperligaRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- Aarhus2 - 3BrondbySuperligaChampionship Round - 10HT 2-2
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +14 | 25 | |
| 2 | 11 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 11 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | -1 | 13 | |
| 7 | 11 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | -4 | 11 | |
| 9 | 11 | -5 | 11 | |
| 10 | 11 | -3 | 9 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -9 | 8 |
1807

