Lyngby vs Randers FC — Superliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Lyngby – Randers FC, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lyngby tiếp đón Randers FC trên sân Lyngby Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Lyngby đang đứng thứ 12 với 8 điểm, trong khi Randers FC xếp thứ 9 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lyngby thắng 3 trận, Randers FC thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Lyngby, 45% hòa và 45% cho Randers FC. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Lyngby
Randers FC
Lyngby
Randers FC
Xu hướng trận đấu
Lyngby — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lyngby2 - 2AarhusSuperligaRegular Season - 2HT 0-1
- Lyngby6 - 3B 93Friendlies ClubsClub FriendliesHT 3-2
- Lyngby0 - 2AC Horsens1. DivisionPromotion Group - 31HT 0-1
- Lyngby1 - 2Hillerød1. DivisionPromotion Group - 28HT 1-1
Randers FC — 5 trận sân khách gần nhất
- FC Nordsjaelland1 - 0Randers FCSuperligaRegular Season - 2HT 0-0
- Lechia Gdansk2 - 2Randers FCFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-1
- Aalborg2 - 2Randers FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Vejle2 - 2Randers FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FC Copenhagen5 - 0Randers FCSuperligaRelegation Group - 32HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Lyngby0 - 0Randers FCSuperligaRegular Season - 19HT 0-0
- Randers FC1 - 1LyngbySuperligaRegular Season - 11HT 1-0
- 2023/24
- Lyngby2 - 1Randers FCSuperligaRelegation Round - 6HT 0-0
- Randers FC6 - 2LyngbySuperligaRelegation Round - 1HT 3-1
- Randers FC1 - 0LyngbySuperligaRegular Season - 19HT 0-0
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +14 | 25 | |
| 2 | 11 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 12 | +1 | 19 | |
| 6 | 11 | -1 | 13 | |
| 7 | 11 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | -4 | 11 | |
| 9 | 12 | -7 | 11 | |
| 10 | 11 | -3 | 9 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -9 | 8 |
1805

