Malmö FF W vs Djurgården W — Damallsvenskan
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Malmö FF W tiếp đón Djurgården W trên sân Eleda Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Damallsvenskan. Malmö FF W đang đứng thứ 3 với 29 điểm, trong khi Djurgården W xếp thứ 9 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Malmö FF W thắng 1 trận, Djurgården W thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
4.50
So sánh phong độ
Malmö FF W
DWDLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Djurgården W
LLWDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Malmö FF W
3 Bất bại10 Ghi bàn
Djurgården W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Malmö FF W
Trung bình bàn hiệp 12.50
Trận giữ sạch lưới0Djurgården W
Malmö FF W — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWL
- Malmö FF W3 - 0Växjö WDamallsvenskanRegular Season - 8HT 2-0
- Malmö FF W1 - 2Häcken WDamallsvenskanRegular Season - 5HT 1-1
- Malmö FF W2 - 0Brommapojkarna WDamallsvenskanRegular Season - 3HT 1-0
- Malmö FF W3 - 0Uppsala WDamallsvenskanRegular Season - 1HT 1-0
- Malmö FF W1 - 3Kristianstad WSvenska Cupen - WomenGroup Stage - 3HT 0-1
Djurgården W — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- AIK W3 - 0Djurgården WDamallsvenskanRegular Season - 9HT 1-0
- Piteå W0 - 1Djurgården WDamallsvenskanRegular Season - 7HT 0-0
- Vittsjö W1 - 0Djurgården WDamallsvenskanRegular Season - 6HT 0-0
- Häcken W3 - 0Djurgården WDamallsvenskanRegular Season - 4HT 2-0
- Kristianstad W4 - 1Djurgården WDamallsvenskanRegular Season - 2HT 2-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Djurgården W1 - 4Malmö FF WDamallsvenskanRegular Season - 23HT 1-2
- Malmö FF W4 - 0Djurgården WDamallsvenskanRegular Season - 10HT 2-0
Damallsvenskan
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +35 | 45 | |
| 2 | 16 | +32 | 41 | |
| 3 | 16 | +23 | 29 | |
| 4 | 16 | 0 | 26 | |
| 5 | 16 | +3 | 25 | |
| 6 | 16 | -3 | 24 | |
| 7 | 16 | -2 | 22 | |
| 8 | 16 | -6 | 19 | |
| 9 | 16 | -5 | 18 | |
| 10 | 16 | -9 | 17 | |
| 11 | 16 | -13 | 17 | |
| 12 | 16 | -9 | 13 | |
| 13 | 16 | -6 | 11 | |
| 14 | 16 | -40 | 6 |
12204

