
Djurgården
- -
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 8.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Djurgården
Djurgården là câu lạc bộ bóng đá của Sweden. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 27 điểm sau 22 trận, gồm 8 trận thắng, 3 trận hòa và 11 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 30 bàn và để thủng lưới 36 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Djurgården còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 24 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Hammarby W vs Djurgården WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +61 | 64 | |
| 2 | 22 | +38 | 53 | |
| 3 | 22 | +27 | 42 | |
| 4 | 22 | +8 | 35 | |
| 5 | 22 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | +1 | 32 | |
| 7 | 22 | -7 | 32 | |
| 8 | 22 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | -10 | 27 | |
| 10 | 22 | -7 | 24 | |
| 11 | 22 | -3 | 23 | |
| 12 | 22 | -17 | 20 | |
| 13 | 23 | -21 | 18 | |
| 14 | 22 | -64 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Öhman
Tuổi: 27
A. Koivunen
Tuổi: 24
E. Redtzer
Tuổi: 18
I. I. Andersson A.
Tuổi: 19
M. Öhman
Tuổi: 27
A. Koivunen
Tuổi: 24
E. Redtzer
Tuổi: 18
I. I. Andersson A.
Tuổi: 19
HẬU VỆ
17N. Ruuskanen
Tuổi: 23
C. Ashe
Tuổi: 23
E. Holmqvist
Tuổi: 19
R. Jakobsson
Tuổi: 17
S. Svendsen
Tuổi: 24
M. Warne
S. Henrichs
Tuổi: 23
L. Assefa
C. Ashe
Tuổi: 23
A. Svensson
Tuổi: 19
N. Ruuskanen
Tuổi: 23
C. Ashe
Tuổi: 23
E. Holmqvist
Tuổi: 19
R. Jakobsson
Tuổi: 17
A. Lobanova
Tuổi: 25
S. Svendsen
Tuổi: 24
M. Warne
TIỀN VỆ
37S. Eriksson
Tuổi: 22
E. Westlund
Tuổi: 20
T. Åsland
Tuổi: 30
F. Bartholdson
Tuổi: 17
E. Cleve
Tuổi: 19
L. Duras
Tuổi: 21
A. Jonasson
Tuổi: 26
Zoe Kallstrom
Susanna Mazibuko
E. Pelgander
Tuổi: 19
A. Rosvall
Tuổi: 16
M. Staffansson
Tuổi: 21
O. Ulenius
Tuổi: 18
U. Watanabe
Tuổi: 23
J. de Paula
O. Ulenius
Tuổi: 18
Denize Minas
J. Andersson
Tuổi: 43
S. Eriksson
Tuổi: 22
E. Westlund
Tuổi: 20
T. Åsland
Tuổi: 30
F. Bartholdson
Tuổi: 17
E. Cleve
Tuổi: 19
L. Duras
Tuổi: 21
E. Erlandson
Tuổi: 19
A. Jonasson
Tuổi: 26
Zoe Kallstrom
A. Luxenburg
Tuổi: 18
Susanna Mazibuko
E. Pelgander
Tuổi: 19
A. Rosvall
Tuổi: 16
M. Staffansson
Tuổi: 21
O. Ulenius
Tuổi: 18
U. Watanabe
Tuổi: 23
S. Wenner
Tuổi: 18
J. de Paula
Denize Minas
TIỀN ĐẠO
13L. Bang
Tuổi: 18
M. Grós
Tuổi: 22
F. Stefánsdóttir
Tuổi: 18
J. Renmark
Tuổi: 22
G. Osigwe
Tuổi: 18
J. Renmark
Tuổi: 22
M. Hirosawa
Tuổi: 25
F. Stefansdottir
Tuổi: 18
M. Grós
Tuổi: 22
G. Osigwe
Tuổi: 18
J. Renmark
Tuổi: 22
M. Wahlstrom
Tuổi: 31
M. Hirosawa
Tuổi: 25