
Piteå W
- —
- Thành lập
- 46
- Đội hình
- 8.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Piteå W
Piteå W là câu lạc bộ bóng đá của Sweden. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 18 điểm sau 15 trận, gồm 5 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 18 bàn và để thủng lưới 24 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Piteå W còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 52 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 46 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Brommapojkarna W — Piteå WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | +34 | 42 | |
| 2 | 15 | +30 | 38 | |
| 3 | 15 | +19 | 26 | |
| 4 | 15 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | -6 | 23 | |
| 6 | 15 | +2 | 22 | |
| 7 | 15 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | -6 | 18 | |
| 9 | 15 | -5 | 17 | |
| 10 | 15 | -13 | 16 | |
| 11 | 15 | -6 | 15 | |
| 12 | 15 | -8 | 13 | |
| 13 | 15 | -5 | 11 | |
| 14 | 15 | -34 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
4S. Sparkowski
Tuổi: 23
E. Strazdina
Tuổi: 19
S. Sparkowski
Tuổi: 23
E. Strazdina
Tuổi: 19
HẬU VỆ
17Á. Johannesen
Tuổi: 29
M. Green
Tuổi: 30
S. Matsubara
Tuổi: 28
E. Moberg
Tuổi: 21
J. Olsson
Tuổi: 28
A. Simonovic
Tuổi: 23
R. Sundquist
Tuổi: 17
S. Parkner
Tuổi: 24
S. Åström
Tuổi: 20
Á. Johannesen
Tuổi: 29
M. Green
Tuổi: 30
S. Matsubara
Tuổi: 28
E. Moberg
Tuổi: 21
J. Olsson
Tuổi: 28
A. Simonovic
Tuổi: 23
R. Sundquist
Tuổi: 17
S. Åström
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
13E. Hedman
Tuổi: 17
S. Andersson
Tuổi: 20
J. Greberg
Tuổi: 17
S. Henriksson
Tuổi: 27
J. Johansson
Tuổi: 37
M. Murnin
Tuổi: 26
Jade Bailey
Tuổi: 29
E. Hedman
Tuổi: 17
S. Andersson
Tuổi: 20
J. Greberg
Tuổi: 17
S. Henriksson
Tuổi: 27
O. Holm
Tuổi: 29
J. Johansson
Tuổi: 37
TIỀN ĐẠO
12A. I. Ali
Tuổi: 27
C. Edlund
Tuổi: 31
M. Ekblom
Tuổi: 19
Mia Endacott-Foster
Tuổi: 18
A. Hellekant
Tuổi: 25
S. Sampson
Tuổi: 23
A. I. Ali
Tuổi: 27
C. Edlund
Tuổi: 31
M. Ekblom
Tuổi: 19
Mia Endacott-Foster
Tuổi: 18
A. Hellekant
Tuổi: 25
S. Sampson
Tuổi: 23