
Uppsala W
- 2016
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 14.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Uppsala W
Uppsala W là câu lạc bộ bóng đá của Sweden, được thành lập vào năm 2016. Uppsala W chơi các trận sân nhà tại Studenternas IP, sân vận động có sức chứa 10.522 khán giả. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 14 với 6 điểm sau 22 trận, gồm 1 trận thắng, 3 trận hòa và 18 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 14 bàn và để thủng lưới 78 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Uppsala W còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 13 với 19 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Norrköping W vs Uppsala WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | +38 | 53 | |
| 3 | 22 | +27 | 42 | |
| 4 | 22 | +8 | 35 | |
| 5 | 22 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | +1 | 32 | |
| 7 | 22 | -7 | 32 | |
| 8 | 22 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | -10 | 27 | |
| 10 | 22 | -7 | 24 | |
| 11 | 22 | -3 | 23 | |
| 12 | 22 | -17 | 20 | |
| 13 | 22 | -20 | 18 | |
| 14 | 22 | -64 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
9M. Baun
Tuổi: 21
M. Nurmi
Tuổi: 26
A. Ekfeldt
Tuổi: 19
M. Nurmi
Tuổi: 26
L. Hallen
Tuổi: 16
M. Baun
Tuổi: 21
M. Nurmi
Tuổi: 26
A. Ekfeldt
Tuổi: 19
L. Hallen
Tuổi: 16
HẬU VỆ
12J. Dimberg
Tuổi: 19
T. Mattsson
Tuổi: 17
E. Andersson
Tuổi: 23
J. Ragnarsson
Tuổi: 21
E. Ronquist
Tuổi: 25
A. Weldai
Tuổi: 23
J. Dimberg
Tuổi: 19
T. Mattsson
Tuổi: 17
E. Andersson
Tuổi: 23
J. Ragnarsson
Tuổi: 21
E. Ronquist
Tuổi: 25
A. Weldai
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
28Thea Eriksson
Tuổi: 16
C. Ek
Tuổi: 20
E. Flakberg
Tuổi: 21
S. Fredgren
Tuổi: 19
T. Hockert
Tuổi: 22
Angelina Klingberg
Tuổi: 17
S. Leffler
Tuổi: 18
T. Lindskog
Tuổi: 23
W. Nordalen
Tuổi: 17
S. Ravnell
Tuổi: 29
L. Strand
Tuổi: 23
A. Sundstrom
Tuổi: 20
T. Höckert
Tuổi: 22
A. Klingberg
Tuổi: 17
A. Weldai
Tuổi: 23
T. Lindskog
Tuổi: 23
E. Flakberg
Tuổi: 21
C. Ek
Tuổi: 20
E. Flakberg
Tuổi: 21
S. Fredgren
Tuổi: 19
T. Hockert
Tuổi: 22
Angelina Klingberg
Tuổi: 17
S. Leffler
Tuổi: 18
T. Lindskog
Tuổi: 23
W. Nordalen
Tuổi: 17
S. Ravnell
Tuổi: 29
L. Strand
Tuổi: 23
A. Sundstrom
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
13L. Bang
Tuổi: 18
M. Rojas Flores
Tuổi: 28
N. Robertson
Tuổi: 29
A. Olofsson
Tuổi: 20
E. Rosenblom
Tuổi: 17
N. Robertson
Tuổi: 29
L. Bang
Tuổi: 18
M. Rojas Flores
Tuổi: 28
A. Lindstrom
Tuổi: 19
N. Robertson
Tuổi: 29
A. Olofsson
Tuổi: 20
E. Rosenblom
Tuổi: 17
L. Wadstrom
Tuổi: 22