
Växjö
- —
- Thành lập
- 51
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Växjö
Växjö là câu lạc bộ bóng đá của Sweden. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 17 điểm sau 15 trận, gồm 5 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 21 bàn và để thủng lưới 26 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Växjö còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 26 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 51 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Växjö W — Malmö FF WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | +34 | 42 | |
| 2 | 15 | +30 | 38 | |
| 3 | 15 | +19 | 26 | |
| 4 | 16 | 0 | 26 | |
| 5 | 15 | -2 | 24 | |
| 6 | 15 | +2 | 22 | |
| 7 | 15 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | -6 | 18 | |
| 9 | 15 | -5 | 17 | |
| 10 | 15 | -13 | 16 | |
| 11 | 15 | -6 | 15 | |
| 12 | 15 | -8 | 13 | |
| 13 | 15 | -5 | 11 | |
| 14 | 16 | -40 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
6M. Østergaard
Tuổi: 27
V. Persbeck
Tuổi: 22
M. Kristiansen
Tuổi: 18
M. Østergaard
Tuổi: 27
V. Persbeck
Tuổi: 22
M. Kristiansen
Tuổi: 18
HẬU VỆ
15H. Raijas
Tuổi: 20
A. Broman
Tuổi: 18
E. Hammarbäck
Tuổi: 20
N. Karlsson
Tuổi: 30
L. Persson
Tuổi: 17
S. Redenstrand
Tuổi: 24
S. Brajkovic
H. Raijas
Tuổi: 20
A. Broman
Tuổi: 18
C. Eriksson
Tuổi: 18
E. Hammarbäck
Tuổi: 20
N. Karlsson
Tuổi: 30
L. Persson
Tuổi: 17
S. Redenstrand
Tuổi: 24
S. Brajkovic
TIỀN VỆ
14S. Amano
Tuổi: 21
P. M. Bladh
Tuổi: 18
M. Hogh
Tuổi: 21
A. Larsson
Tuổi: 19
E. Nilsson
Tuổi: 25
E. Wieder
Tuổi: 27
S. Amano
Tuổi: 21
P. M. Bladh
Tuổi: 18
Juni Einarsson
M. Hogh
Tuổi: 21
A. Larsson
Tuổi: 19
E. Nilsson
Tuổi: 25
E. Persson Welin
Tuổi: 20
E. Wieder
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
16T. Persson Welin
Tuổi: 17
T. Andersson
Tuổi: 19
E. Berbatovci
Tuổi: 16
M. Bodin
Tuổi: 24
K. Lindback
Tuổi: 19
I. Ronefors
Tuổi: 20
T. Sandén
Tuổi: 20
S. Swedman
Tuổi: 21
T. Persson Welin
Tuổi: 17
T. Andersson
Tuổi: 19
E. Berbatovci
Tuổi: 16
M. Bodin
Tuổi: 24
K. Lindback
Tuổi: 19
I. Ronefors
Tuổi: 20
T. Sandén
Tuổi: 20
S. Swedman
Tuổi: 21