
Djurgården
- —
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Djurgården
Djurgården là câu lạc bộ bóng đá của Sweden. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 18 điểm sau 16 trận, gồm 5 trận thắng, 3 trận hòa và 8 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 21 bàn và để thủng lưới 26 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Djurgården còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 24 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Djurgården W — Rosengård WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +35 | 45 | |
| 2 | 16 | +32 | 41 | |
| 3 | 16 | +23 | 29 | |
| 4 | 16 | 0 | 26 | |
| 5 | 16 | +3 | 25 | |
| 6 | 16 | -3 | 24 | |
| 7 | 16 | -2 | 22 | |
| 8 | 16 | -6 | 19 | |
| 9 | 16 | -5 | 18 | |
| 10 | 16 | -9 | 17 | |
| 11 | 16 | -13 | 17 | |
| 12 | 16 | -9 | 13 | |
| 13 | 16 | -6 | 11 | |
| 14 | 16 | -40 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Öhman
Tuổi: 27
A. Koivunen
Tuổi: 24
E. Redtzer
Tuổi: 18
I. I. Andersson A.
Tuổi: 19
M. Öhman
Tuổi: 27
A. Koivunen
Tuổi: 24
E. Redtzer
Tuổi: 18
I. I. Andersson A.
Tuổi: 19
HẬU VỆ
13N. Ruuskanen
Tuổi: 23
C. Ashe
Tuổi: 23
E. Holmqvist
Tuổi: 19
R. Jakobsson
Tuổi: 17
S. Svendsen
Tuổi: 24
M. Warne
N. Ruuskanen
Tuổi: 23
C. Ashe
Tuổi: 23
E. Holmqvist
Tuổi: 19
R. Jakobsson
Tuổi: 17
A. Lobanova
Tuổi: 25
S. Svendsen
Tuổi: 24
M. Warne
TIỀN VỆ
35S. Eriksson
Tuổi: 22
E. Westlund
Tuổi: 20
T. Åsland
Tuổi: 30
F. Bartholdson
Tuổi: 17
E. Cleve
Tuổi: 19
L. Duras
Tuổi: 21
A. Jonasson
Tuổi: 26
Zoe Kallstrom
Susanna Mazibuko
E. Pelgander
Tuổi: 19
A. Rosvall
Tuổi: 16
M. Staffansson
Tuổi: 21
O. Ulenius
Tuổi: 18
U. Watanabe
Tuổi: 23
J. de Paula
Denize Minas
S. Eriksson
Tuổi: 22
E. Westlund
Tuổi: 20
T. Åsland
Tuổi: 30
F. Bartholdson
Tuổi: 17
E. Cleve
Tuổi: 19
L. Duras
Tuổi: 21
E. Erlandson
Tuổi: 19
A. Jonasson
Tuổi: 26
Zoe Kallstrom
A. Luxenburg
Tuổi: 18
Susanna Mazibuko
E. Pelgander
Tuổi: 19
A. Rosvall
Tuổi: 16
M. Staffansson
Tuổi: 21
O. Ulenius
Tuổi: 18
U. Watanabe
Tuổi: 23
S. Wenner
Tuổi: 18
J. de Paula
Denize Minas
TIỀN ĐẠO
11L. Bang
Tuổi: 18
M. Grós
Tuổi: 22
G. Osigwe
Tuổi: 18
J. Renmark
Tuổi: 22
M. Hirosawa
Tuổi: 25
F. Stefansdottir
Tuổi: 18
M. Grós
Tuổi: 22
G. Osigwe
Tuổi: 18
J. Renmark
Tuổi: 22
M. Wahlstrom
Tuổi: 31
M. Hirosawa
Tuổi: 25