
Brommapojkarna W
- —
- Thành lập
- 49
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Brommapojkarna W
Brommapojkarna W là câu lạc bộ bóng đá của Sweden. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 17 điểm sau 16 trận, gồm 5 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 20 bàn và để thủng lưới 33 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Brommapojkarna W còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 49 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Kristianstad W — Brommapojkarna WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan — 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +35 | 45 | |
| 2 | 16 | +32 | 41 | |
| 3 | 16 | +23 | 29 | |
| 4 | 16 | 0 | 26 | |
| 5 | 16 | +3 | 25 | |
| 6 | 16 | -3 | 24 | |
| 7 | 16 | -2 | 22 | |
| 8 | 16 | -6 | 19 | |
| 9 | 16 | -5 | 18 | |
| 10 | 16 | -9 | 17 | |
| 11 | 16 | -13 | 17 | |
| 12 | 16 | -9 | 13 | |
| 13 | 16 | -6 | 11 | |
| 14 | 16 | -40 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
4I. Frodestedt
Tuổi: 18
C. Ekstrand
Tuổi: 25
I. Frodestedt
Tuổi: 18
C. Ekstrand
Tuổi: 25
HẬU VỆ
14P. Fischerová
Tuổi: 32
E. Andersson
Tuổi: 23
I. Garmfors
Tuổi: 20
E. Hertzell
Tuổi: 16
J. Laukstrom
Tuổi: 22
E. Rautio
Tuổi: 16
W. Wärulf
Tuổi: 26
P. Fischerová
Tuổi: 32
I. Garmfors
Tuổi: 20
E. Hertzell
Tuổi: 16
J. Laukstrom
Tuổi: 22
I. Navren
Tuổi: 25
E. Rautio
Tuổi: 16
W. Wärulf
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
21A. Priks
Tuổi: 18
J. Svedberg
Tuổi: 22
I. Bengtsson
Tuổi: 25
V. Blom
Tuổi: 20
V. Dahlqvist
Tuổi: 23
S. Frigren
Tuổi: 20
E. Gibson
Tuổi: 29
L. Hellqvist
Tuổi: 16
E. Michelsson
Tuổi: 19
Ida Eriksson
Tuổi: 18
A. Priks
Tuổi: 18
J. Svedberg
Tuổi: 22
I. Bengtsson
Tuổi: 25
V. Blom
Tuổi: 20
V. Dahlqvist
Tuổi: 23
S. Frigren
Tuổi: 20
E. Gibson
Tuổi: 29
L. Hellqvist
Tuổi: 16
E. Michelsson
Tuổi: 19
S. Paulsson
Tuổi: 26
N. Flyborg
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
10A. Engman
Tuổi: 31
L. Lillback
Tuổi: 26
O. Ländin Sjöblom
Tuổi: 19
F. Thörnqvist
Tuổi: 25
A. Wulff
Tuổi: 21
A. Engman
Tuổi: 31
L. Lillback
Tuổi: 26
O. Ländin Sjöblom
Tuổi: 19
F. Thörnqvist
Tuổi: 25
A. Wulff
Tuổi: 21