
Häcken
- -
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Häcken
Häcken là câu lạc bộ bóng đá của Sweden. Tại Damallsvenskan, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 61 điểm sau 22 trận, gồm 20 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 73 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Häcken còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 59 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Damallsvenskan, 2026/27
14 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +60 | 61 | |
| 2 | 22 | +38 | 53 | |
| 3 | 22 | +27 | 42 | |
| 4 | 22 | +8 | 35 | |
| 5 | 22 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | +1 | 32 | |
| 7 | 22 | -7 | 32 | |
| 8 | 22 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | -10 | 27 | |
| 10 | 22 | -7 | 24 | |
| 11 | 22 | -3 | 23 | |
| 12 | 22 | -17 | 20 | |
| 13 | 22 | -20 | 18 | |
| 14 | 22 | -64 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
11J. Falk
Tuổi: 32
F. Birkisdóttir
Tuổi: 20
D. Hellwig
Tuổi: 23
H. Karlsson
Tuổi: 15
H. Karlsson
Tuổi: 16
T. Karlsson
Tuổi: 18
V. Nyström
Tuổi: 17
J. Falk
Tuổi: 32
F. Birkisdóttir
Tuổi: 20
D. Hellwig
Tuổi: 23
H. Karlsson
Tuổi: 15
HẬU VỆ
14N. Akgün
Tuổi: 21
Lisa Ingrid Madeleine Löwing
Tuổi: 21
A. Luik
Tuổi: 40
E. Ãstlund
Tuổi: 25
A. Selerud
Tuổi: 25
T. Ölvestad
Tuổi: 20
A. Aurelius
Tuổi: 17
J. Rybrink
Tuổi: 27
N. Akgün
Tuổi: 21
Lisa Ingrid Madeleine Löwing
Tuổi: 21
A. Luik
Tuổi: 40
E. Ãstlund
Tuổi: 25
A. Selerud
Tuổi: 25
J. Rybrink
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
17H. Ayinde
Tuổi: 30
J. Baudou
Tuổi: 20
Isaac Emojong
Tuổi: 19
Matriano Delaney
Tuổi: 21
Helena
Tuổi: 23
P. Sanvig
Tuổi: 20
N. Staaf
Tuổi: 18
E. Migas
Tuổi: 17
E. Migas
Tuổi: 17
Jóhanna Fossdalsá Sørensen
Tuổi: 20
H. Ayinde
Tuổi: 30
J. Baudou
Tuổi: 20
Isaac Emojong
Tuổi: 19
Matriano Delaney
Tuổi: 21
Helena
Tuổi: 23
P. Sanvig
Tuổi: 20
N. Staaf
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
21S. Larsen
Tuổi: 29
M. Jusu Bah
Tuổi: 22
A. Anvegård
Tuổi: 28
T. Karlsson
Tuổi: 18
P. Nyström
Tuổi: 25
Karen Palmadottir Thelma
Tuổi: 17
T. Tindell
Tuổi: 30
T. Pálmadóttir
Tuổi: 17
M. Bodin
Tuổi: 24
B. Hultback
Tuổi: 19
J. Omewa
Tuổi: 22
E. McBride
Tuổi: 22
J. Steen
Tuổi: 17
S. Larsen
Tuổi: 29
M. Jusu Bah
Tuổi: 22
F. Schröder
Tuổi: 18
A. Anvegård
Tuổi: 28
T. Karlsson
Tuổi: 18
P. Nyström
Tuổi: 25
Karen Palmadottir Thelma
Tuổi: 17
T. Tindell
Tuổi: 30