VfL Wolfsburg W vs Mainz 05 W — Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfL Wolfsburg W tiếp đón Mainz 05 W trên sân AOK Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Frauen Bundesliga. VfL Wolfsburg W đang đứng thứ 2 với 18 điểm, trong khi Mainz 05 W xếp thứ 14 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với VfL Wolfsburg W thắng 0 trận, Mainz 05 W thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
VfL Wolfsburg W
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận3.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+13
Mainz 05 W
LLLWL
TB điểm0.60
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận3.20
Hiệu số-8
Chuỗi & Xu hướng
VfL Wolfsburg W
4 Bất bại10 Ghi bàn
Mainz 05 W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0VfL Wolfsburg W
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Mainz 05 W
VfL Wolfsburg W — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- VfL Wolfsburg W2 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 6HT 1-0
- VfL Wolfsburg W6 - 1Sturm Graz WUEFA Europa Cup - Women1st Qualifying Round - FinalsHT 4-0
- VfL Wolfsburg W3 - 2Werder Bremen WFrauen BundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- VfL Wolfsburg W2 - 0Inter Milano WUEFA Champions League Women3rd Qualifying RoundHT 1-0
Mainz 05 W — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLW
- RB Leipzig W5 - 0Mainz 05 WFrauen BundesligaRegular Season - 6HT 0-0
- Ingolstadt W1 - 6Mainz 05 WDFB Pokal - WomenRound of 32HT 1-1
- SC Freiburg W3 - 0Mainz 05 WFrauen BundesligaRegular Season - 4HT 1-0
- Bayern Munich W2 - 0Mainz 05 WFrauen BundesligaRegular Season - 2HT 1-0
- Warbeyen W0 - 5Mainz 05 W2. Frauen BundesligaRegular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Mainz 05 W1 - 4VfL Wolfsburg WDFB Pokal - WomenRound of 16HT 1-0
Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +18 | 21 | |
| 2 | 7 | +15 | 18 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | +4 | 12 | |
| 6 | 7 | +4 | 10 | |
| 7 | 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 7 | -2 | 10 | |
| 9 | 7 | -2 | 9 | |
| 10 | 7 | -9 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 6 | |
| 12 | 7 | -1 | 5 | |
| 13 | 7 | -13 | 2 | |
| 14 | 7 | -21 | 0 |
13527

