Randers FC vs Sonderjyske — Superliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Randers FC tiếp đón Sonderjyske trên sân Cepheus Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Randers FC đang đứng thứ 9 với 11 điểm, trong khi Sonderjyske xếp thứ 11 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Randers FC thắng 0 trận, Sonderjyske thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Randers FC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Sonderjyske
LWLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận2.40
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Randers FC
Sonderjyske
5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Randers FC
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Sonderjyske
Randers FC — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLWD
- Randers FC1 - 2OdenseSuperligaRegular Season - 8HT 0-1
- Randers FC2 - 1AarhusSuperligaRegular Season - 6HT 2-0
- Randers FC0 - 4FC CopenhagenSuperligaRegular Season - 4HT 0-3
- Randers FC2 - 0LyngbySuperligaRegular Season - 3HT 1-0
- Randers FC1 - 1SilkeborgSuperligaRegular Season - 1HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Randers FC2 - 4SonderjyskeFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- 2025/26
- Randers FC0 - 0SonderjyskeSuperligaRegular Season - 13HT 0-0
- Sonderjyske0 - 1Randers FCSuperligaRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Sonderjyske1 - 4Randers FCSuperligaRegular Season - 14HT 1-4
- Randers FC1 - 2SonderjyskeSuperligaRegular Season - 5HT 1-1
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +14 | 25 | |
| 2 | 11 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 11 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | -1 | 13 | |
| 7 | 11 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | -4 | 11 | |
| 9 | 11 | -5 | 11 | |
| 10 | 11 | -3 | 9 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -9 | 8 |
1803

