Sonderjyske vs Lyngby — Superliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sonderjyske tiếp đón Lyngby trên sân Haderslev Football Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Sonderjyske đang đứng thứ 12 với 1 điểm, trong khi Lyngby xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sonderjyske thắng 2 trận, Lyngby thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Sonderjyske
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Lyngby
LWWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Sonderjyske
Lyngby
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Sonderjyske
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Lyngby
Lyngby — 5 trận sân khách gần nhất
LWWWL
- Esbjerg2 - 1Lyngby1. DivisionPromotion Group - 32HT 0-1
- Kolding IF1 - 3Lyngby1. DivisionPromotion Group - 30HT 1-1
- Hvidovre0 - 2Lyngby1. DivisionPromotion Group - 29HT 0-0
- Hillerød1 - 3Lyngby1. DivisionPromotion Group - 26HT 0-0
- AC Horsens1 - 0Lyngby1. DivisionPromotion Group - 23HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Sonderjyske5 - 1LyngbySuperligaRelegation Round - 9HT 3-0
- Lyngby0 - 2SonderjyskeSuperligaRelegation Round - 4HT 0-1
- Lyngby0 - 2SonderjyskeSuperligaRegular Season - 17HT 0-0
- Sonderjyske1 - 1LyngbySuperligaRegular Season - 2HT 1-1
- 2020/21
- Sonderjyske2 - 0LyngbySuperligaRelegation Round - 8HT 1-0
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 5 | +5 | 12 | |
| 5 | 5 | +3 | 11 | |
| 6 | 6 | -2 | 7 | |
| 7 | 6 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | -2 | 5 | |
| 9 | 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 5 | -2 | 3 | |
| 11 | 6 | -4 | 3 | |
| 12 | 6 | -8 | 1 |
1816

