Sydney vs Melbourne City — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sydney tiếp đón Melbourne City trên sân Sydney Football Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sydney thắng 1 trận, Melbourne City thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Sydney
WDLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Melbourne City
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Sydney
2 Bất bại1 Ghi bàn
Melbourne City
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Sydney
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Melbourne City
Melbourne City — 5 trận sân khách gần nhất
DWLW
- Perth Glory1 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 22HT 0-1
- Sydney0 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Auckland3 - 0Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 19HT 1-0
- Ulsan Hyundai FC1 - 2Melbourne CityAFC Champions League EliteLeague Phase East - 7HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sydney0 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Melbourne City0 - 0SydneyA-LeagueRegular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Melbourne City5 - 1SydneyA-LeagueRegular Season - 29HT 3-0
- Sydney2 - 3Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 24HT 2-2
- 2023/24
- Sydney1 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 18HT 1-0
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 |
1579

