Perth Glory vs Central Coast Mariners — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Perth Glory tiếp đón Central Coast Mariners trên sân HBF Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Perth Glory đang đứng thứ 10 với 0 điểm, trong khi Central Coast Mariners xếp thứ 4 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Perth Glory thắng 2 trận, Central Coast Mariners thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Perth Glory
Central Coast Mariners
Perth Glory
Central Coast Mariners
Xu hướng trận đấu
Perth Glory — 5 trận sân nhà gần nhất
- Perth Glory3 - 1MacarthurA-LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Perth Glory1 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 22HT 0-1
- Perth Glory1 - 3Newcastle JetsA-LeagueRegular Season - 17HT 0-1
- Perth Glory2 - 1AucklandA-LeagueRegular Season - 15HT 0-1
Central Coast Mariners — 5 trận sân khách gần nhất
- Melbourne City2 - 1Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 17HT 1-0
- Melbourne Victory4 - 1Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 22HT 0-1
- Macarthur1 - 3Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Brisbane Roar1 - 2Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 16HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Central Coast Mariners2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 23HT 1-2
- Perth Glory3 - 0Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 12HT 2-0
- Perth Glory0 - 1Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Central Coast Mariners2 - 3Perth GloryAustralia CupPlay-offsHT 2-0
- 2024/25
- Central Coast Mariners3 - 1Perth GloryA-LeagueRegular Season - 24HT 2-1
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 |
1575

