Central Coast Mariners vs Melbourne City — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Central Coast Mariners gặp Melbourne City vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Central Coast Mariners thắng 3 trận, Melbourne City thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Central Coast Mariners
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Melbourne City
Central Coast Mariners — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDDW
- Central Coast Mariners2 - 2Brisbane RoarA-LeagueRegular Season - 24HT 0-1
- Central Coast Mariners2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 23HT 1-2
- Central Coast Mariners1 - 1Adelaide UnitedA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Central Coast Mariners0 - 0Newcastle JetsA-LeagueRegular Season - 19HT 0-0
- Central Coast Mariners3 - 2Western Sydney WanderersA-LeagueRegular Season - 18HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Melbourne City2 - 1Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 17HT 1-0
- Central Coast Mariners0 - 0Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Melbourne City1 - 0Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- Central Coast Mariners1 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- 2023/24
- Central Coast Mariners2 - 1Melbourne CityA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 |
1579

