Macarthur vs Perth Glory — A-League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Macarthur tiếp đón Perth Glory trên sân Campbelltown Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại A-League. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Macarthur thắng 2 trận, Perth Glory thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Macarthur
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Perth Glory
Macarthur — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLDD
- Macarthur3 - 2Newcastle JetsA-LeagueRegular Season - 23HT 2-2
- Macarthur1 - 3Central Coast MarinersA-LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Macarthur0 - 4Western Sydney WanderersA-LeagueRegular Season - 19HT 0-3
- Macarthur2 - 2Bangkok UnitedAFC Champions League TwoRound of 16HT 1-2
- Macarthur2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 16HT 0-1
Perth Glory — 5 trận sân khách gần nhất
DLDDL
- Central Coast Mariners2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 23HT 1-2
- Wellington Phoenix2 - 0Perth GloryA-LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Auckland2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 20HT 1-1
- Brisbane Roar1 - 1Perth GloryA-LeagueRegular Season - 19HT 1-1
- Adelaide United4 - 0Perth GloryA-LeagueRegular Season - 18HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Perth Glory3 - 1MacarthurA-LeagueRegular Season - 24HT 0-0
- Macarthur2 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 16HT 0-1
- Macarthur0 - 2Perth GloryA-LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Perth Glory0 - 3MacarthurA-LeagueRegular Season - 10HT 0-2
- Macarthur6 - 1Perth GloryA-LeagueRegular Season - 1HT 5-0
A-League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 |
1574

