RB Leipzig W vs Hamburger SV W — Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
RB Leipzig W tiếp đón Hamburger SV W trên sân Red Bull Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Frauen Bundesliga. RB Leipzig W đang đứng thứ 12 với 0 điểm, trong khi Hamburger SV W xếp thứ 9 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với RB Leipzig W thắng 0 trận, Hamburger SV W thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
RB Leipzig W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Hamburger SV W
DLDLL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-8
Chuỗi & Xu hướng
RB Leipzig W
Hamburger SV W
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0RB Leipzig W
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Hamburger SV W
RB Leipzig W — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- RB Leipzig W2 - 0SC Freiburg WFrauen BundesligaRegular Season - 21HT 0-0
- RB Leipzig W2 - 2Union Berlin WFrauen BundesligaRegular Season - 20HT 2-1
- RB Leipzig W3 - 1NürnbergFrauen BundesligaRegular Season - 18HT 3-0
- RB Leipzig W2 - 2Eintracht Frankfurt WFrauen BundesligaRegular Season - 16HT 0-1
- RB Leipzig W0 - 1FC Koln WFrauen BundesligaRegular Season - 14HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Hamburger SV W1 - 3RB Leipzig WFrauen BundesligaRegular Season - 17HT 1-1
- RB Leipzig W0 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 4HT 0-0
Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +6 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 1 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -6 | 0 |
4382

