Werder Bremen W vs Hamburger SV W — Frauen Bundesliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Werder Bremen W – Hamburger SV W, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Werder Bremen W tiếp đón Hamburger SV W trên sân Weserstadion Platz 11 vào ngày , bóng lăn lúc , tại Frauen Bundesliga. Werder Bremen W đang đứng thứ 6 với 3 điểm, trong khi Hamburger SV W xếp thứ 9 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Werder Bremen W thắng 1 trận, Hamburger SV W thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,67 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Werder Bremen W, 45% hòa và 10% cho Hamburger SV W. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.67
Xu hướng trận đấu
Hamburger SV W — 5 trận sân khách gần nhất
- Eintracht Frankfurt W4 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 21HT 1-0
- Carl Zeiss Jena W1 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 20HT 1-1
- 1899 Hoffenheim W0 - 4Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 18HT 0-2
- VfL Wolfsburg W3 - 1Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 14HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2025/26
- Hamburger SV W1 - 1Werder Bremen WFrauen BundesligaRegular Season - 19HT 1-0
- Werder Bremen W2 - 0Hamburger SV WFrauen BundesligaRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- Hamburger SV W1 - 3Werder Bremen WDFB Pokal - WomenSemi-finalsHT 0-0
Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 1 | +6 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -4 | 0 | |
| 14 | 1 | -6 | 0 |
4382

