Maritimo vs Alverca — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Maritimo gặp Alverca vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Maritimo đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi Alverca xếp thứ 13 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Maritimo thắng 1 trận, Alverca thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Maritimo
Trung bình bàn hiệp 12.50
Trận giữ sạch lưới0Alverca
Maritimo — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Maritimo1 - 3ChavesSegunda LigaRegular Season - 34HT 0-2
- Maritimo3 - 2LeixoesSegunda LigaRegular Season - 32HT 2-1
- Maritimo1 - 0PortimonenseSegunda LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Maritimo1 - 0OliveirenseSegunda LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Maritimo2 - 1FC Porto BSegunda LigaRegular Season - 25HT 1-0
Alverca — 5 trận sân khách gần nhất
LLLWD
- Famalicao1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 34HT 0-0
- FC Porto1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 32HT 1-0
- Nacional1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Rio Ave1 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-2
- GIL Vicente2 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Alverca5 - 0MaritimoSegunda LigaRegular Season - 22HT 3-0
- Maritimo1 - 2AlvercaSegunda LigaRegular Season - 5HT 0-2
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 2 | +7 | 4 | |
| 8 | 3 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 4 | -5 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 4 | -4 | 2 | |
| 13 | 4 | -4 | 2 | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 2 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | -10 | 0 |
617

