Moreirense vs Rio Ave — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Moreirense tiếp đón Rio Ave trên sân Parque Joaquim de Almeida Freitas vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Moreirense đang đứng thứ 17 với 1 điểm, trong khi Rio Ave xếp thứ 10 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Moreirense thắng 2 trận, Rio Ave thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Moreirense
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Rio Ave
Moreirense — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDLL
- Moreirense0 - 1SC BragaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Moreirense0 - 1AroucaPrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Moreirense1 - 1NacionalPrimeira LigaRegular Season - 25HT 1-0
- Moreirense0 - 3Sporting CPPrimeira LigaRegular Season - 23HT 0-0
- Moreirense1 - 2GIL VicentePrimeira LigaRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rio Ave1 - 2MoreirensePrimeira LigaRegular Season - 22HT 1-1
- Moreirense3 - 1Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Moreirense0 - 2Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-0
- Rio Ave3 - 2MoreirensePrimeira LigaRegular Season - 12HT 1-0
- Rio Ave1 - 2MoreirenseFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-2
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 2 | +3 | 6 | |
| 7 | 2 | +7 | 4 | |
| 8 | 3 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 4 | -5 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 4 | -4 | 2 | |
| 13 | 4 | -4 | 2 | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -4 | 1 | |
| 17 | 2 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | -10 | 0 |
610

