FC Porto vs Estoril — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Porto gặp Estoril vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. FC Porto đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Estoril xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Porto thắng 3 trận, Estoril thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0FC Porto
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Estoril
FC Porto — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWWW
- FC Porto1 - 1Nottingham ForestUEFA Europa LeagueQuarter-finalsHT 1-1
- FC Porto2 - 2FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 28HT 1-0
- FC Porto2 - 0VfB StuttgartUEFA Europa LeagueRound of 16HT 1-0
- FC Porto3 - 0MoreirensePrimeira LigaRegular Season - 26HT 2-0
- FC Porto3 - 1AroucaPrimeira LigaRegular Season - 24HT 1-0
Estoril — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLW
- Arouca3 - 2EstorilPrimeira LigaRegular Season - 28HT 2-2
- Nacional0 - 1EstorilPrimeira LigaRegular Season - 26HT 0-1
- Sporting CP3 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 24HT 2-0
- AVS3 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 22HT 0-0
- Santa Clara2 - 4EstorilPrimeira LigaRegular Season - 20HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Estoril1 - 3FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 29HT 0-2
- FC Porto1 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 12HT 1-0
- 2024/25
- Estoril1 - 2FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 27HT 1-1
- FC Porto4 - 0EstorilPrimeira LigaRegular Season - 10HT 2-0
- 2023/24
- Estoril1 - 0FC PortoPrimeira LigaRegular Season - 27HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -3 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
612

