Alverca vs Arouca — Primeira Liga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Alverca – Arouca, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alverca tiếp đón Arouca trên sân FC Alverca Sports Complex vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Alverca đang đứng thứ 8 với 11 điểm, trong khi Arouca xếp thứ 5 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Alverca thắng 2 trận, Arouca thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Alverca, 45% hòa và 10% cho Arouca. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Alverca
Arouca
Alverca
Arouca
Xu hướng trận đấu
Alverca — 5 trận sân nhà gần nhất
- Alverca1 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 7HT 1-0
- Alverca1 - 2SC BragaPrimeira LigaRegular Season - 5HT 1-0
- Alverca1 - 1Santa ClaraPrimeira LigaRegular Season - 4HT 0-0
- Alverca2 - 2EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 2HT 0-0
- Alverca1 - 0Sporting CP BFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Arouca — 5 trận sân khách gần nhất
- Sporting CP2 - 2AroucaPrimeira LigaRegular Season - 7HT 2-0
- Estoril0 - 0AroucaPrimeira LigaRegular Season - 5HT 0-0
- FC Porto2 - 0AroucaPrimeira LigaRegular Season - 3HT 0-0
- Vitória SC0 - 1AroucaPrimeira LigaRegular Season - 1HT 0-0
- Lusitânia Lourosa0 - 2AroucaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Alverca2 - 1AroucaPrimeira LigaRegular Season - 31HT 1-0
- Arouca1 - 0AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 14HT 0-0
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +16 | 24 | |
| 2 | 8 | +17 | 19 | |
| 3 | 8 | +11 | 18 | |
| 4 | 8 | +8 | 18 | |
| 5 | 8 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | +2 | 14 | |
| 7 | 8 | +1 | 14 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 11 | |
| 10 | 8 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | -5 | 8 | |
| 12 | 8 | -7 | 8 | |
| 13 | 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | -9 | 7 | |
| 15 | 8 | -5 | 5 | |
| 16 | 8 | -9 | 4 | |
| 17 | 8 | -14 | 4 | |
| 18 | 8 | -8 | 2 |
613

