Rio Ave vs Famalicao — Primeira Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rio Ave gặp Famalicao vào ngày , bóng lăn lúc , tại Primeira Liga. Rio Ave đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Famalicao xếp thứ 14 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rio Ave thắng 2 trận, Famalicao thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
1.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Rio Ave
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Famalicao
Rio Ave — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDLL
- Rio Ave1 - 2AlvercaPrimeira LigaRegular Season - 28HT 0-2
- Rio Ave2 - 1EstrelaPrimeira LigaRegular Season - 26HT 1-0
- Rio Ave0 - 0FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 24HT 0-0
- Rio Ave1 - 2MoreirensePrimeira LigaRegular Season - 22HT 1-1
- Rio Ave0 - 3AroucaPrimeira LigaRegular Season - 20HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rio Ave0 - 0FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 24HT 0-0
- Famalicao0 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Famalicao1 - 0Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 25HT 1-0
- Rio Ave1 - 1FamalicaoPrimeira LigaRegular Season - 8HT 0-0
- 2023/24
- Famalicao2 - 1Rio AvePrimeira LigaRegular Season - 22HT 1-1
Primeira Liga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +10 | 15 | |
| 2 | 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 3 | +8 | 7 | |
| 6 | 3 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 4 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -4 | 4 | |
| 12 | 4 | -2 | 3 | |
| 13 | 4 | -5 | 3 | |
| 14 | 4 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 2 | |
| 16 | 4 | -4 | 2 | |
| 17 | 4 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | -11 | 0 |
614

