Marseille vs Lyon — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Marseille gặp Lyon vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Marseille đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Lyon xếp thứ 2 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Marseille thắng 4 trận, Lyon thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Marseille
WLLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+2
Lyon
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Marseille
1 Bất bại6 Ghi bàn
Lyon
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Marseille
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Lyon
Marseille — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWD
- Marseille3 - 1MetzLigue 1Regular Season - 29HT 1-0
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
- Marseille2 - 2StrasbourgLigue 1Regular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
- Lyon1 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 20HT 0-0
- Lyon2 - 3MarseilleLigue 1Regular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- Lyon1 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 20HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 2 | +3 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 3 | -1 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -7 | 0 |
475

