Toulouse vs Le Mans — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Toulouse tiếp đón Le Mans trên sân Stadium Municipal vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Toulouse đang đứng thứ 11 với 9 điểm, trong khi Le Mans xếp thứ 16 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Toulouse thắng 0 trận, Le Mans thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Toulouse
WDLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số+3
Le Mans
DWLLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Toulouse
2 Bất bại5 Ghi bàn
Le Mans
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Toulouse
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Le Mans
Toulouse — 5 trận sân nhà gần nhất
LWLLL
- Toulouse2 - 3PAUFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Toulouse3 - 2Le HavreLigue 1Regular Season - 5HT 0-0
- Toulouse0 - 1LilleLigue 1Regular Season - 3HT 0-0
- Toulouse0 - 2LyonLigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- Toulouse1 - 2Hamburger SVFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Le Mans — 5 trận sân khách gần nhất
LLDLD
- Paris Saint Germain3 - 1Le MansLigue 1Regular Season - 6HT 1-0
- Guingamp2 - 1Le MansFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Nice1 - 1Le MansLigue 1Regular Season - 3HT 1-1
- Rennes3 - 2Le MansLigue 1Regular Season - 2HT 2-1
- Saumur0 - 0Le MansFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Le Mans0 - 3ToulouseLigue 1Regular Season - 7HT 0-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 14 | |
| 2 | 7 | +5 | 14 | |
| 3 | 7 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | +5 | 14 | |
| 5 | 7 | +4 | 14 | |
| 6 | 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | +3 | 10 | |
| 9 | 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | +1 | 9 | |
| 12 | 7 | -6 | 9 | |
| 13 | 7 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | -3 | 7 | |
| 15 | 7 | -6 | 7 | |
| 16 | 7 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | -11 | 4 | |
| 18 | 7 | -6 | 2 |
698

