Lille vs Marseille — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lille tiếp đón Marseille trên sân Stade Pierre-Mauroy vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lille đang đứng thứ 1 với 7 điểm, trong khi Marseille xếp thứ 8 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lille thắng 1 trận, Marseille thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Lille
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Marseille
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Lille
3 Bất bại3 Ghi bàn
Marseille
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Lille
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Marseille
Lille — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWL
- Lille3 - 0LensLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
- Lille0 - 1Aston VillaUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Lille1 - 1LorientLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Lille1 - 0NantesLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Lille0 - 1FK Crvena ZvezdaUEFA Europa LeagueRound of 32HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Marseille1 - 2LilleLigue 1Regular Season - 27HT 1-0
- Lille1 - 0MarseilleLigue 1Regular Season - 15HT 1-0
- 2024/25
- Lille1 - 1MarseilleLigue 1Regular Season - 32HT 0-0
- Marseille1 - 1LilleCoupe de FranceRound of 32HT 0-0
- Marseille1 - 1LilleLigue 1Regular Season - 15HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 7 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
476

