Toulouse vs Nice — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Toulouse tiếp đón Nice trên sân Stadium de Toulouse vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Toulouse đang đứng thứ 16 với 1 điểm, trong khi Nice xếp thứ 17 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Toulouse thắng 2 trận, Nice thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Toulouse
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Nice
LWLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-8
Chuỗi & Xu hướng
Toulouse
Nice
1 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Toulouse
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Nice
Nice — 5 trận sân khách gần nhất
LWLL
- Strasbourg3 - 1NiceLigue 1Regular Season - 28HT 3-0
- Angers0 - 2NiceLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Paris FC1 - 0NiceLigue 1Regular Season - 24HT 1-0
- Lyon2 - 0NiceLigue 1Regular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Toulouse5 - 1NiceLigue 1Regular Season - 18HT 2-0
- Nice0 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Toulouse1 - 1NiceLigue 1Regular Season - 20HT 0-1
- Nice1 - 1ToulouseLigue 1Regular Season - 2HT 0-0
- 2023/24
- Toulouse2 - 1NiceLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
478

