Lille vs Auxerre — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lille tiếp đón Auxerre trên sân Stade Pierre-Mauroy vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lille đang đứng thứ 3 với 4 điểm, trong khi Auxerre xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lille thắng 2 trận, Auxerre thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Lille
WDWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.20
Hiệu số+6
Auxerre
DDLWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Lille
7 Bất bại3 Ghi bàn
Auxerre
2 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Lille
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Auxerre
Lille — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWL
- Lille1 - 1Le HavreLigue 1Regular Season - 32HT 1-1
- Lille0 - 0NiceLigue 1Regular Season - 30HT 0-0
- Lille3 - 0LensLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
- Lille0 - 1Aston VillaUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
Auxerre — 5 trận sân khách gần nhất
LDDLD
- Lyon3 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 31HT 1-1
- Monaco2 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 30HT 0-2
- Le Havre1 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
- Marseille1 - 0AuxerreLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Lorient2 - 2AuxerreLigue 1Regular Season - 24HT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Auxerre3 - 4LilleLigue 1Regular Season - 16HT 0-1
- 2024/25
- Lille3 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 30HT 2-0
- Auxerre0 - 0LilleLigue 1Regular Season - 17HT 0-0
- 2022/23
- Auxerre1 - 1LilleLigue 1Regular Season - 32HT 0-1
- Lille4 - 1AuxerreLigue 1Regular Season - 1HT 3-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
486

