Lille vs Lyon — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lille tiếp đón Lyon trên sân Stade Pierre-Mauroy vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. Lille đang đứng thứ 3 với 4 điểm, trong khi Lyon xếp thứ 4 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lille thắng 2 trận, Lyon thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Lille
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Lyon
DLLDW
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Lille
3 Bất bại3 Ghi bàn
Lyon
2 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Lille
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Lyon
Lille — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWL
- Lille3 - 0LensLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
- Lille0 - 1Aston VillaUEFA Europa LeagueRound of 16HT 0-0
- Lille1 - 1LorientLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
- Lille1 - 0NantesLigue 1Regular Season - 24HT 0-0
- Lille0 - 1FK Crvena ZvezdaUEFA Europa LeagueRound of 32HT 0-1
Lyon — 5 trận sân khách gần nhất
DDDLL
- Angers0 - 0LyonLigue 1Regular Season - 28HT 0-0
- Le Havre0 - 0LyonLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- Celta Vigo1 - 1LyonUEFA Europa LeagueRound of 16HT 1-0
- Marseille3 - 2LyonLigue 1Regular Season - 24HT 0-1
- Strasbourg3 - 1LyonLigue 1Regular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lyon1 - 0LilleLigue 1Regular Season - 20HT 1-0
- Lille1 - 2LyonCoupe de FranceRound of 32HT 1-2
- Lille0 - 1LyonLigue 1Regular Season - 6HT 0-1
- 2024/25
- Lyon2 - 1LilleLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
- Lille1 - 1LyonLigue 1Regular Season - 10HT 1-0
Ligue 1
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 3 | |
| 8 | 2 | +2 | 3 | |
| 9 | 2 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | -3 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -3 | 1 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 |
475

