Almere City FC vs Roda — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Almere City FC tiếp đón Roda trên sân Yanmar Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Almere City FC đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi Roda xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Almere City FC thắng 2 trận, Roda thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Almere City FC
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Roda
Almere City FC — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDW
- Almere City FC1 - 2Den BoschEerste DivisieRegular Season - 35HT 0-1
- Almere City FC3 - 2FC OSSEerste DivisieRegular Season - 34HT 1-1
- Almere City FC2 - 2WaalwijkEerste DivisieRegular Season - 32HT 1-2
- Almere City FC1 - 0ADO Den HaagEerste DivisieRegular Season - 30HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Almere City FC1 - 2RodaEerste DivisieRegular Season - 25HT 1-1
- Roda2 - 0Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 12HT 0-0
- 2022/23
- Roda0 - 2Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 26HT 0-1
- Almere City FC2 - 1RodaEerste DivisieRegular Season - 9HT 1-1
- 2021/22
- Almere City FC0 - 4RodaEerste DivisieRegular Season - 22HT 0-3
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3991

