Vitesse vs Emmen — Eerste Divisie
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vitesse tiếp đón Emmen trên sân GelreDome vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. Vitesse đang đứng thứ 7 với 7 điểm, trong khi Emmen xếp thứ 5 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vitesse thắng 1 trận, Emmen thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
24
TB bàn thắng
4.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Vitesse
Trung bình bàn hiệp 12.60
Trận giữ sạch lưới0Emmen
Vitesse — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLWD
- Vitesse6 - 1Jong AjaxEerste DivisieRegular Season - 35HT 2-0
- Vitesse3 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 34HT 3-1
- Vitesse1 - 3Almere City FCEerste DivisieRegular Season - 31HT 1-1
- Vitesse2 - 0Jong AZEerste DivisieRegular Season - 29HT 1-0
- Vitesse2 - 2VVV VenloEerste DivisieRegular Season - 27HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Vitesse3 - 3EmmenEerste DivisieRegular Season - 34HT 3-1
- Emmen2 - 4VitesseEerste DivisieRegular Season - 9HT 1-2
- 2024/25
- Vitesse2 - 0EmmenEerste DivisieRegular Season - 25HT 1-0
- Emmen3 - 3VitesseEerste DivisieRegular Season - 5HT 1-1
- 2022/23
- Emmen2 - 2VitesseEredivisieRegular Season - 20HT 1-2
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 0 | 8 | |
| 7 | 4 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +6 | 6 | |
| 11 | 5 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
3987

