NAC Breda vs Heracles — Eerste Divisie
Phân tích AI trước trận
Ở trận NAC Breda – Heracles, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NAC Breda tiếp đón Heracles trên sân Rat Verlegh Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eerste Divisie. NAC Breda đang đứng thứ 5 với 20 điểm, trong khi Heracles xếp thứ 1 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NAC Breda thắng 2 trận, Heracles thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho NAC Breda, 45% hòa và 45% cho Heracles. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
NAC Breda
Heracles
NAC Breda
Heracles
Xu hướng trận đấu
NAC Breda — 5 trận sân nhà gần nhất
- NAC Breda0 - 0Sparta RotterdamEredivisieRegular Season - 29HT 0-0
- NAC Breda3 - 3FeyenoordEredivisieRegular Season - 26HT 3-2
- NAC Breda1 - 0FC VolendamEredivisieRegular Season - 24HT 0-0
- NAC Breda0 - 2ExcelsiorEredivisieRegular Season - 22HT 0-2
- NAC Breda2 - 2TwenteEredivisieRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Heracles0 - 1NAC BredaEredivisieRegular Season - 23HT 0-0
- NAC Breda1 - 4HeraclesKNVB Beker2nd Preliminary RoundHT 0-2
- NAC Breda2 - 1HeraclesEredivisieRegular Season - 6HT 0-1
- 2024/25
- NAC Breda1 - 1HeraclesEredivisieRegular Season - 21HT 1-0
- Heracles2 - 0NAC BredaEredivisieRegular Season - 11HT 1-0
Eerste Divisie
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +23 | 28 | |
| 2 | 11 | +14 | 22 | |
| 3 | 11 | +12 | 22 | |
| 4 | 11 | +5 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +3 | 19 | |
| 7 | 11 | +1 | 17 | |
| 8 | 11 | +5 | 16 | |
| 9 | 11 | -11 | 16 | |
| 10 | 11 | +4 | 15 | |
| 11 | 11 | +4 | 14 | |
| 12 | 11 | -3 | 14 | |
| 13 | 11 | -3 | 13 | |
| 14 | 11 | -1 | 12 | |
| 15 | 11 | -8 | 11 | |
| 16 | 11 | -11 | 11 | |
| 17 | 11 | -11 | 11 | |
| 18 | 11 | -13 | 11 | |
| 19 | 11 | -5 | 9 | |
| 20 | 11 | -8 | 7 |
599

