Rudes vs HNK Rijeka — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rudes tiếp đón HNK Rijeka trên sân SC Rudes vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. Rudes đang đứng thứ 9 với 7 điểm, trong khi HNK Rijeka xếp thứ 5 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rudes thắng 2 trận, HNK Rijeka thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Rudes
WDLWL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-3
HNK Rijeka
DWWLL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Rudes
2 Bất bại4 Ghi bàn
HNK Rijeka
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Rudes
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0HNK Rijeka
Rudes — 5 trận sân nhà gần nhất
DLWL
- Rudes2 - 2NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 8HT 0-0
- Rudes0 - 4HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 6HT 0-2
- Rudes4 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 4HT 1-1
- Rudes1 - 6NK OsijekHNLRegular Season - 2HT 0-4
HNK Rijeka — 5 trận sân khách gần nhất
LWDDL
- NK Slaven Belupo4 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 9HT 1-1
- Vrbovec0 - 6HNK RijekaCupRound of 32HT 0-4
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 7HT 0-0
- HNK Gorica0 - 0HNK RijekaHNLRegular Season - 5HT 0-0
- FC Midtjylland2 - 0HNK RijekaUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- HNK Rijeka2 - 1RudesHNLRegular Season - 1HT 1-0
- 2023/24
- Rudes0 - 3HNK RijekaHNLRegular Season - 28HT 0-1
- Rudes0 - 1HNK RijekaCupQuarter-finalsHT 0-0
- HNK Rijeka3 - 0RudesHNLRegular Season - 19HT 1-0
- Rudes1 - 2HNK RijekaHNLRegular Season - 10HT 0-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 22 | |
| 2 | 9 | +11 | 19 | |
| 3 | 10 | +6 | 18 | |
| 4 | 10 | +4 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 17 | |
| 6 | 10 | +1 | 12 | |
| 7 | 10 | -4 | 10 | |
| 8 | 10 | -10 | 10 | |
| 9 | 10 | -14 | 7 | |
| 10 | 10 | -8 | 6 |
517

