Brondby vs FC Midtjylland — Superliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Brondby gặp FC Midtjylland vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Brondby đang đứng thứ 5 với 16 điểm, trong khi FC Midtjylland xếp thứ 2 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Brondby thắng 0 trận, FC Midtjylland thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Brondby
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0FC Midtjylland
Brondby — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- Brondby0 - 3Randers FCSuperligaRegular Season - 7HT 0-1
- Brondby3 - 1SilkeborgSuperligaRegular Season - 5HT 0-1
- Brondby3 - 2SonderjyskeSuperligaRegular Season - 4HT 3-0
- Brondby1 - 0ViborgSuperligaRegular Season - 2HT 0-0
- Brondby4 - 0OdenseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
FC Midtjylland — 5 trận sân khách gần nhất
WWDWD
- Sundby0 - 7FC MidtjyllandDBU PokalenRound of 32HT 0-5
- Aarhus0 - 2FC MidtjyllandSuperligaRegular Season - 6HT 0-1
- Silkeborg1 - 1FC MidtjyllandSuperligaRegular Season - 6HT 1-0
- HNK Rijeka1 - 4FC MidtjyllandUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-1
- Lyngby1 - 1FC MidtjyllandSuperligaRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Midtjylland2 - 3BrondbySuperligaChampionship Group - 32HT 2-0
- Brondby1 - 2FC MidtjyllandSuperligaChampionship Group - 26HT 0-0
- FC Midtjylland0 - 0BrondbySuperligaRegular Season - 22HT 0-0
- Brondby1 - 3FC MidtjyllandSuperligaRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- Brondby1 - 2FC MidtjyllandSuperligaChampionship Round - 9HT 0-0
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +14 | 25 | |
| 2 | 11 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 11 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | -1 | 13 | |
| 7 | 11 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | -4 | 11 | |
| 9 | 11 | -5 | 11 | |
| 10 | 11 | -3 | 9 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -9 | 8 |
565

