Aarhus vs Viborg — Superliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận Aarhus – Viborg, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Aarhus gặp Viborg vào ngày , bóng lăn lúc , tại Superliga. Aarhus đang đứng thứ 10 với 9 điểm, trong khi Viborg xếp thứ 3 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Aarhus thắng 2 trận, Viborg thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,60 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Aarhus, 45% hòa và 45% cho Viborg. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
23
TB bàn thắng
4.60
So sánh phong độ
Aarhus
Viborg
Aarhus
Viborg
Xu hướng trận đấu
Aarhus — 5 trận sân nhà gần nhất
- Aarhus2 - 1Sabah FAUEFA Champions League3rd Qualifying RoundHT 1-0
- Aarhus1 - 1BrondbySuperligaRegular Season - 1HT 0-0
- Aarhus1 - 4Lech PoznanUEFA Champions League2nd Qualifying RoundHT 0-2
- Aarhus2 - 0AC HorsensFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Aarhus4 - 0MotherwellFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Viborg — 5 trận sân khách gần nhất
- Sonderjyske0 - 0ViborgSuperligaRegular Season - 3HT 0-0
- Brondby1 - 0ViborgSuperligaRegular Season - 2HT 0-0
- FC Copenhagen2 - 1ViborgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Aalborg3 - 1ViborgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Aarhus1 - 1ViborgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Aarhus1 - 1ViborgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- 2025/26
- Aarhus6 - 2ViborgSuperligaChampionship Group - 32HT 3-1
- Viborg1 - 2AarhusSuperligaChampionship Group - 25HT 1-2
- Aarhus5 - 2ViborgSuperligaRegular Season - 21HT 1-0
- Viborg1 - 2AarhusSuperligaRegular Season - 8HT 1-2
Superliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +14 | 25 | |
| 2 | 11 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 11 | -1 | 16 | |
| 6 | 11 | -1 | 13 | |
| 7 | 11 | -5 | 13 | |
| 8 | 11 | -4 | 11 | |
| 9 | 11 | -5 | 11 | |
| 10 | 11 | -3 | 9 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -9 | 8 |
1810

