Juventude vs Athletic Club — Serie B
Phân tích AI trước trận
Ở trận Juventude – Athletic Club, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Juventude tiếp đón Athletic Club trên sân Estadio Alfredo Jaconi vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Juventude đang đứng thứ 1 với 46 điểm, trong khi Athletic Club xếp thứ 13 với 34 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Juventude thắng 0 trận, Athletic Club thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Juventude, 45% hòa và 10% cho Athletic Club. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Juventude
Athletic Club
Juventude
Athletic Club
Xu hướng trận đấu
Juventude — 5 trận sân nhà gần nhất
- Juventude3 - 1Sao PauloCopa Do BrasilRound of 32HT 0-0
- Juventude0 - 0CriciumaSerie BRegular Season - 8HT 0-0
- Juventude2 - 1TombenseCopa Sul-SudesteGroup Stage - 6HT 1-1
- Juventude1 - 0LondrinaSerie BRegular Season - 6HT 1-0
- Juventude0 - 0Chapecoense-scCopa Sul-SudesteGroup Stage - 4HT 0-0
Athletic Club — 5 trận sân khách gần nhất
- Internacional3 - 2Athletic ClubCopa Do BrasilRound of 32HT 2-1
- Vila Nova1 - 1Athletic ClubSerie BRegular Season - 7HT 0-0
- Novorizontino2 - 1Athletic ClubSerie BRegular Season - 5HT 1-1
- CRB2 - 3Athletic ClubSerie BRegular Season - 4HT 2-0
- Criciuma1 - 1Athletic ClubSerie BRegular Season - 2HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Athletic Club1 - 1JuventudeSerie BRegular Season - 9HT 1-0
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +13 | 46 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 25 | -1 | 37 | |
| 10 | 25 | -5 | 36 | |
| 11 | 25 | +4 | 36 | |
| 12 | 25 | +2 | 34 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 25 | +1 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
2469

