America Mineiro vs São Bernardo — Serie B
Phân tích AI trước trận
Ở trận America Mineiro – São Bernardo, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
America Mineiro gặp São Bernardo vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. America Mineiro đang đứng thứ 19 với 14 điểm, trong khi São Bernardo xếp thứ 14 với 32 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với America Mineiro thắng 0 trận, São Bernardo thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho America Mineiro, 45% hòa và 45% cho São Bernardo. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
America Mineiro
São Bernardo
America Mineiro
São Bernardo
Xu hướng trận đấu
America Mineiro — 5 trận sân nhà gần nhất
- America Mineiro3 - 2CianorteCopa Sul-SudesteGroup Stage - 6HT 0-0
- America Mineiro1 - 2CRBSerie BRegular Season - 7HT 1-1
- America Mineiro0 - 0Sport RecifeSerie BRegular Season - 5HT 0-0
- America Mineiro2 - 1Sampaio Corrêa RJCopa Sul-SudesteGroup Stage - 4HT 2-0
- America Mineiro0 - 3NovorizontinoSerie BRegular Season - 4HT 0-0
São Bernardo — 5 trận sân khách gần nhất
- Londrina1 - 3São BernardoSerie BRegular Season - 8HT 0-2
- Tombense2 - 2São BernardoCopa Sul-SudesteGroup Stage - 5HT 0-0
- Nautico Recife0 - 3São BernardoSerie BRegular Season - 5HT 0-0
- Novorizontino1 - 0São BernardoCopa Sul-SudesteGroup Stage - 3HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- São Bernardo1 - 1America MineiroSerie BRegular Season - 9HT 0-1
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +13 | 46 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | -1 | 37 | |
| 11 | 25 | -5 | 36 | |
| 12 | 25 | +4 | 36 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 0 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
2488

