Operario-PR vs CRB — Serie B
Phân tích AI trước trận
Ở trận Operario-PR – CRB, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Operario-PR gặp CRB vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Operario-PR đang đứng thứ 9 với 37 điểm, trong khi CRB xếp thứ 6 với 39 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Operario-PR thắng 2 trận, CRB thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Operario-PR, 45% hòa và 45% cho CRB. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Operario-PR
CRB
Operario-PR
CRB
Xu hướng trận đấu
Operario-PR — 5 trận sân nhà gần nhất
- Operario-PR1 - 2Chapecoense-scCopa Sul-SudesteGroup Stage - 6HT 1-1
- Operario-PR3 - 0LondrinaSerie BRegular Season - 7HT 2-0
- Operario-PR0 - 0Fortaleza ECSerie BRegular Season - 6HT 0-0
- Operario-PR0 - 0FluminenseCopa Do BrasilRound of 32HT 0-0
- Operario-PR1 - 1NovorizontinoCopa Sul-SudesteGroup Stage - 4HT 0-0
CRB — 5 trận sân khách gần nhất
- America Mineiro1 - 2CRBSerie BRegular Season - 7HT 1-1
- Criciuma3 - 1CRBSerie BRegular Season - 6HT 2-0
- Fortaleza EC2 - 1CRBCopa Do BrasilRound of 32HT 1-1
- Fluminense PI0 - 0CRBCopa do NordesteGroup Stage - 4HT 0-0
- ASA2 - 0CRBCopa do NordesteGroup Stage - 3HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- CRB2 - 2Operario-PRSerie BRegular Season - 36HT 1-1
- Operario-PR1 - 1CRBSerie BRegular Season - 17HT 1-1
- 2024/25
- CRB1 - 1Operario-PRSerie BRegular Season - 38HT 0-0
- Operario-PR2 - 0CRBSerie BRegular Season - 19HT 1-0
- 2022/23
- CRB2 - 1Operario-PRSerie BRegular Season - 36HT 1-1
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +13 | 46 | |
| 2 | 25 | +12 | 44 | |
| 3 | 25 | +7 | 44 | |
| 4 | 25 | +19 | 43 | |
| 5 | 25 | +6 | 41 | |
| 6 | 25 | +2 | 39 | |
| 7 | 25 | +5 | 39 | |
| 8 | 25 | +9 | 38 | |
| 9 | 25 | -1 | 37 | |
| 10 | 25 | -5 | 36 | |
| 11 | 25 | +4 | 36 | |
| 12 | 25 | +2 | 34 | |
| 13 | 25 | -1 | 34 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 25 | +1 | 31 | |
| 16 | 25 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | -7 | 28 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 25 | -24 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
2457

