Fortaleza EC vs Avai — Serie B
Phân tích AI trước trận
Ở trận Fortaleza EC – Avai, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fortaleza EC gặp Avai vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie B. Fortaleza EC đang đứng thứ 5 với 44 điểm, trong khi Avai xếp thứ 17 với 29 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fortaleza EC thắng 3 trận, Avai thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Fortaleza EC, 45% hòa và 10% cho Avai. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Fortaleza EC
Avai
Fortaleza EC
Avai
Xu hướng trận đấu
Avai — 5 trận sân khách gần nhất
- Novorizontino1 - 2AvaiCopa Sul-SudesteGroup Stage - 5HT 1-1
- Atletico Goianiense2 - 1AvaiSerie BRegular Season - 6HT 1-0
- Sport Recife2 - 2AvaiSerie BRegular Season - 4HT 1-1
- Chapecoense-sc2 - 1AvaiCopa Sul-SudesteGroup Stage - 3HT 2-1
- CRB0 - 1AvaiSerie BRegular Season - 2HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Fortaleza EC2 - 0AvaiSerie ARegular Season - 31HT 0-0
- Avai3 - 2Fortaleza ECSerie ARegular Season - 12HT 2-1
- 2019/20
- Avai1 - 3Fortaleza ECSerie ARegular Season - 29HT 0-1
- Fortaleza EC2 - 0AvaiSerie ARegular Season - 10HT 1-0
- 2018/19
- Avai0 - 1Fortaleza ECSerie BRegular Season - 36HT 0-0
Serie B
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | +8 | 38 | |
| 9 | 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | -1 | 37 | |
| 11 | 26 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | -6 | 29 | |
| 18 | 25 | -7 | 22 | |
| 19 | 26 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | -36 | 10 |
2456

