Vasco DA Gama vs Coritiba — Serie A
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vasco DA Gama gặp Coritiba vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Vasco DA Gama đang đứng thứ 17 với 25 điểm, trong khi Coritiba xếp thứ 7 với 37 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Vasco DA Gama thắng 2 trận, Coritiba thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Vasco DA Gama
DDLDW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Coritiba
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Vasco DA Gama
2 Bất bại1 Ghi bàn
Coritiba
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Vasco DA Gama
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Coritiba
Vasco DA Gama — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWW
- Vasco DA Gama1 - 2BotafogoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Vasco DA Gama2 - 1GremioSerie ARegular Season - 8HT 2-1
- Vasco DA Gama3 - 2FluminenseSerie ARegular Season - 7HT 0-1
- Vasco DA Gama2 - 1PalmeirasSerie ARegular Season - 5HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Coritiba1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 9HT 0-1
- 2023/24
- Vasco DA Gama5 - 1CoritibaSerie ARegular Season - 24HT 2-0
- Coritiba1 - 1Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 5HT 1-0
- 2021/22
- Vasco DA Gama2 - 1CoritibaSerie BRegular Season - 30HT 1-0
- Coritiba1 - 1Vasco DA GamaSerie BRegular Season - 11HT 0-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 |
2458

