Mirassol vs Vitoria — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Mirassol – Vitoria, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mirassol gặp Vitoria vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Mirassol đang đứng thứ 16 với 25 điểm, trong khi Vitoria xếp thứ 13 với 29 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Mirassol thắng 3 trận, Vitoria thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Mirassol, 45% hòa và 10% cho Vitoria. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Mirassol
Vitoria
Mirassol
Vitoria
Xu hướng trận đấu
Vitoria — 5 trận sân khách gần nhất
- Chapecoense-sc1 - 1VitoriaSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Cruzeiro3 - 0VitoriaSerie ARegular Season - 9HT 3-0
- CRB2 - 4VitoriaCopa do NordesteGroup Stage - 2HT 1-3
- Gremio2 - 0VitoriaSerie ARegular Season - 7HT 1-0
- Bahia1 - 1VitoriaSerie ARegular Season - 5HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Vitoria1 - 0MirassolSerie ARegular Season - 8HT 1-0
- 2025/26
- Vitoria2 - 0MirassolSerie ARegular Season - 36HT 1-0
- Mirassol1 - 1VitoriaSerie ARegular Season - 17HT 1-1
- 2023/24
- Vitoria0 - 0MirassolSerie BRegular Season - 26HT 0-0
- Mirassol2 - 0VitoriaSerie BRegular Season - 7HT 1-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | -12 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
730

