Gremio vs Vasco DA Gama — Serie A
Phân tích AI trước trận
Ở trận Gremio – Vasco DA Gama, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gremio gặp Vasco DA Gama vào ngày , bóng lăn lúc , tại Serie A. Gremio đang đứng thứ 15 với 28 điểm, trong khi Vasco DA Gama xếp thứ 17 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gremio thắng 4 trận, Vasco DA Gama thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Gremio, 45% hòa và 10% cho Vasco DA Gama. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Gremio
Vasco DA Gama
Gremio
Vasco DA Gama
Xu hướng trận đấu
Gremio — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gremio0 - 0RemoSerie ARegular Season - 10HT 0-0
- Gremio2 - 0VitoriaSerie ARegular Season - 7HT 1-0
- Gremio1 - 1RB BragantinoSerie ARegular Season - 5HT 1-0
- Gremio3 - 0InternacionalGaúcho - 1FinalHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Vasco DA Gama2 - 1GremioSerie ARegular Season - 8HT 2-1
- 2025/26
- Gremio2 - 0Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 34HT 0-0
- Vasco DA Gama1 - 1GremioSerie ARegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Gremio1 - 0Vasco DA GamaSerie ARegular Season - 20HT 0-0
- Vasco DA Gama2 - 1GremioSerie ARegular Season - 1HT 2-0
Serie A
21 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 25 | +7 | 42 | |
| 5 | 25 | +7 | 40 | |
| 6 | 25 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 0 | 37 | |
| 8 | 24 | +4 | 36 | |
| 9 | 24 | +4 | 35 | |
| 10 | 25 | +1 | 32 | |
| 11 | 24 | +1 | 30 | |
| 12 | 24 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | -12 | 25 | |
| 17 | 24 | -12 | 25 | |
| 18 | 25 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | -24 | 14 | |
| 20 | 20 | -22 | 10 |
728

